banner 09 04 2016

Sản phẩm

may-cat-dau-12-dao8

Đầu máy tách nhân 12 dao

Đầu máy cắt 12 dao:

- Nguồn điện: 3 Pha-380V.

- Động cơ: 1HP 1/20.

- Diện tích lắp đặt: 1.15x1x1.85m (LxWxH).

- Tỷ lệ od lần cắt đầu tiên >95% đối với cỡ AB, 85 % dối với cỡ cắt CD.

- Tỷ lệ bể lần chẻ đầu tiên:3-5% đối với đầu AB, 6-8% đối với đầu CD.

 

đ
14

HỆ THỐNG LỰA VỎ TRUNG TÂM


(Selecting Shell system for 05 sets of Shelling system- Hệ thống lựa vỏ trung tâm 05 chuyền máy cắt)

Specification (Thông số kỹ thuật)
⦁ 05 Floors+ Centrifuge 12HP ( 05 sàn run+ ly tâm)
⦁ 05 Shaking box 12HP ( 05 bộ rê vỏ )
⦁ 01 Inspection Belt Conveyor 1HP ( 01 bộ băng tải lựa)
⦁ 04 Blowers 2HPx4 ( 04 quạt thổi)

đ
5

Chuyền máy tách nhân 1 dầu cắt 12 dao

Specification (Thông số kỹ thuật)
⦁ Power supply( Nguồn điện): 3 phases- 380V.
⦁ Rate of the first cut( Tỷ lệ cắt lần đầu): ≥ 95% size AB, ≥ 85% size CD
⦁ Breakage rate of the first cut ( Tỷ lệ bể lần đầu): 2 - 4% size AB, 4-6% size CD

Dimension (Diện tích lắp đặt): 8x4x4m (LxWxH)
Capacity (Công suất):
⦁ 01 set Size A+ ( capacity is 400kgs/h)
⦁ 01 set Size A ( capacity is 500kgs/h)
⦁ 01 set Size B1 ( capacity is 500kgs/h)
⦁ 01 set Size B2 ( capacity is 500kgs/h)
⦁ 01 set Size C ( capacity is 450kgs/h)
⦁ 01 set size D( capacity is 400kgs/h)

Include (Bao gồm):
⦁ 01 set Conveyor for supplying material + hopper (01 Bộ thùng cấp liệu + Băng tải cấp liệu)
⦁ 01 pcs Shelling machine 12 blades (01 cái đầu cắt 12 dao)
⦁ 01 set Shake Floor 1 (01 bộ sàn 1)
⦁ 01 set Shaking Floor 2 with 02 centrifuge( 01 bộ sàn 2 + 02 ly tâm)
⦁ 01 pcs Small Roller (01 cái ống lăn 02 đường)
⦁ 03 pcs Fans (03 cái quạt)
⦁ 01 set Shell's shaking box (01 bộ rê vỏ + quạt)
⦁ 01 set Kernel’s shaking box (01 bộ rê nhân + quạt)
⦁ 01 set Conveyor for collecting kernel (01 bộ băng tải gom nhân)
⦁ 01 pcs Inspection Belt (01 bộ băng tải lựa nhân)
⦁ 01 pcs Table (01 cái bàn)
⦁ 01 set System of Blowing Shell to Warehouse (01 bộ hệ thống thổi vỏ vào kho)
⦁ 01 pcs Electrical Cabinet (01 Tủ điện)

đ
41

Chuyền máy tách nhân 3 đầu cắt 12 dao

Specification (Thông số kỹ thuật)

⦁ Power supply( Nguồn điện): 3 phases- 380V.
⦁ Rate of the first cut( Tỷ lệ cắt lần đầu): ≥ 95% size AB, ≥ 85% size CD
⦁ Breakage rate of the first cut ( Tỷ lệ bể lần đầu): 2 - 4% size AB, 4-6% size CD
Dimension (Diện tích lắp đặt): 16x4x4m (LxWxH)
Capacity (Công suất):
⦁ 01 set Size A+ ( capacity is 1,200kgs/h)
⦁ 01 set Size A ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size B1 ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size B2 ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size C ( capacity is 1,350kgs/h)
⦁ 01 set size D( capacity is 1,200kgs/h)

Include (Bao gồm):

⦁ 01 set Under + Upper Hopper ( 01 Bộ thùng cấp liệu trên dưới)
⦁ 01 set Feeding Bucket Conveyor 5m , 1HP 1/30 ( 01 Bộ băng tải cấp liệu dài 5m)
⦁ 01 set Bucket Conyor 2.5m 1HP 1/30 ( 01 Bộ băng tải cấp liệu sàn bụi dài 2.5m)
⦁ 03 pcs Cutting machine Head 12 blades ( 1HP 1/20x3) ( 03 đầu cắt chính 12 dao)
⦁ 04 pcs shaking floors (1HP 1450 x4) ( 01 bộ sàn bụi+ 01 bộ sàn 1+ 01 bộ sàn 2+ 01 bộ sàn 3)
⦁ 01 set of 05 lines Roller 1HP 1/5 ( 01 bộ ống lăn 05 đường)
⦁ 05 sets of Centrifuge 0.5HP 1450 ( 05 bộ ly tâm)
⦁ 01 set Dust Shaking Box+ Fan( 2HP) -2800) ( 01 Bộ rê sàn bụi + quạt)
⦁ 01 set Shell Shaking box + fan ( 3HP-2800) ( 01 bộ rê vỏ+ quạt)
⦁ 01 set Kernel Shaking Box + Fan ( 2HP-2800) ( 01 bộ rê nhân + quạt)
⦁ 01 set Collecting Kernel Conveyor 1HP 1/30 ( 01 bộ băng tải gom nhân)
⦁ 01 set of inspection Belt 1HP 1/30 (01 bộ băng tải lựa nhân)
⦁ 04 pcs Blowers 2HP 2800 (04 Quạt thổi)
⦁ 02 pcs Tables (Bàn)
⦁ 01 pcs Electrical Cabinet (01 Tủ điện)
⦁ 01 set System of Blowing Shell to Warehouse (01 bộ hệ thống thổi vỏ vào kho)
⦁ Spare parts.

đ
steam-cooker---noi-hap

NỒI HẤP

Specification:

- Dimension( Kích thước): 3x 3x 5.5m( LxWxH)
- Capacity( Năng suất): 800-1,000kgs/ time( kg/lần)
- Power supply( Nguồn điện): 3 phrase – 380V
- Total power( Công suất): 0.75KW

Include (Gồm):

- Feeding Elevator 6.5m ( Bù đài cấp liệu) 1HP 1450
- Upper Hopper ( phểu chứa trên)
- Stand Cooker (Nồi hấp tỉnh)
- Cooler Hopper ( Phễu chứa xả nguội)

đ
moisture-fan5

CÁC LOẠI MÁY KHÁC

CHÚC QUÝ KHÁCH MỘT NGÀY AN LÀNH

đ
inverter--bien-tan

LINH KIỆN KÈM THEO

CHÚC QUÝ KHÁCH MỘT NGÀY AN LÀNH

đ
39

Chuyền máy tách nhân 3 đầu 12 dao+ 1 đầu cắt lại

SHELLING MACHINE LINE 3 CUTTERS 12 BLADES + 01 CUTTER 12 BLADES FOR RECUT
(Chuyền tách nhân 3 đầu cắt 12 dao + 1 đầu cắt lại)

Specification( Thông số kỹ thuật)

⦁ Power supply( Nguồn điện): 3 phases- 380V.
⦁ Rate of the first cut( Tỷ lệ cắt lần đầu): ≥ 95% size AB, ≥ 85% size CD
⦁ Breakage rate of the first cut ( Tỷ lệ bể lần đầu): 2 - 4% size AB, 4-6% size CD
Dimension (Diện tích lắp đặt): 16x4x4m (LxWxH)
Capacity (Công suất):
⦁ 01 set Size A+ ( capacity is 1,200kgs/h)
⦁ 01 set Size A ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size B1 ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size B2 ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size C ( capacity is 1,350kgs/h)
⦁ 01 set size D( capacity is 1,200kgs/h)
Include (Bao gồm):
⦁ 01 set Under + Upper Hopper ( 01 Bộ thùng cấp liệu trên dưới)
⦁ 01 set Feeding Bucket Conveyor 5m , 1HP 1/30 ( 01 Bộ băng tải cấp liệu dài 5m)
⦁ 01 set Bucket Conyor 2.5m 1HP 1/30 ( 01 Bộ băng tải cấp liệu sàn bụi dài 2.5m)
⦁ 03 pcs Cutting machine Head 12 blades ( 1HP 1/20x3) ( 03 đầu cắt chính 12 dao)
⦁ 04 pcs shaking floors (1HP 1450 x4) ( 01 bộ sàn bụi+ 01 bộ sàn 1+ 01 bộ sàn 2+ 01 bộ sàn 3)
⦁ 01 set of 05 lines Roller 1HP 1/5 ( 01 bộ ống lăn 05 đường)
⦁ 05 sets of Centrifuge 0.5HP 1450 ( 05 bộ ly tâm)
⦁ 01 set Dust Shaking Box+ Fan( 2HP) -2800) ( 01 Bộ rê sàn bụi + quạt)
⦁ 01 set Shell Shaking box + fan ( 3HP-2800) ( 01 bộ rê vỏ+ quạt)
⦁ 01 set Kernel Shaking Box + Fan ( 2HP-2800) ( 01 bộ rê nhân + quạt)
⦁ 01 set Collecting Kernel Conveyor 1HP 1/30 ( 01 bộ băng tải gom nhân)
⦁ 01 set of inspection Belt 1HP 1/30 (01 bộ băng tải lựa nhân)
⦁ 04 pcs Blowers 2HP 2800 ( 04 Quạt thổi)
⦁ 02 pcs Tables
⦁ 01 pcs Electrical Cabinet (01 Tủ điện)
⦁ Rucut system: 01 cutter 12 blades, 01 floor 2.5m, 01 shell shaking box, 02 fans ( Hệ thống cắt lại: gồm 01 đầu máy 12 dao+ 01 sàn rung 2.5m+ 01 bộ thổi vỏ + 02 quạt thổi)
⦁ Spare parts

đ
kernel-grading-ws

Hệ Thống Phân Cỡ Hàng Bể

- Công suất: 450 - 500 kgs/h

- Nguồn điện: 3 pha - 380V - 3HP

đ

Công ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA LỢI LONG AN
Mã số thuế: 1101686718
Điện thoại: 0908 651 702 - 072 3599 702     -     Fax: 072 3599 732
Địa chỉ: 1071 Quốc Lộ 1, Phường Tân Khánh, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An

Насколько тысяч гривен, а именно кредит с 18 лет в Украине, это не проблема для больших МФО, которые кредитуют всю страну. В Україні через інтернет можна взяти кредит без дзвінків на картку і швидко закрити всі поточні труднощі і прострочення платежів. В любое время суток с помощью гаджета оформляется кредит круглосуточно на карту без отказа и деньги можно тратить сразу после зачисления. Если вы не любите общаться с менеджерам по телефону, попробуйте автоматический кредит на карту онлайн на карту в Украине. Відсутність офіційного місця роботи не стане перешкодою, що б взяти позику під 0 відсотків онлайн на картку в Україні. Менеджер микрофинансовой организации не будет звонить ночью при оформлении кредита 24/7 без отказа в Украине онлайн.

Курсы и онлайн обучение открывают путь к карьере. Теперь профессия Product Manager преподается на онлайн курсах.

Thiết kế web bởi DangNhanhOnline.Com

propecia acquisto, originale vendita on line - Piacenza. Quali sono i disturbi sessuali piu frequenti levitra generico acquisto on line. In cosa consiste la diagnosi: acquistare levitra generico italia. Usando questo farmaco non vi e la necessita di effettuare nessuna iniezione, propecia generico online. Tra i principali ricordiamo, acquistare levitra senza ricetta.