banner en

SHELLING MACHINE LINE 3 CUTTERS 12 BLADES

Specification (Thông số kỹ thuật)

⦁ Power supply( Nguồn điện): 3 phases- 380V.
⦁ Rate of the first cut( Tỷ lệ cắt lần đầu): ≥ 95% size AB, ≥ 85% size CD
⦁ Breakage rate of the first cut ( Tỷ lệ bể lần đầu): 2 - 4% size AB, 4-6% size CD
Dimension (Diện tích lắp đặt): 16x4x4m (LxWxH)
Capacity (Công suất):
⦁ 01 set Size A+ ( capacity is 1,200kgs/h)
⦁ 01 set Size A ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size B1 ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size B2 ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size C ( capacity is 1,350kgs/h)
⦁ 01 set size D( capacity is 1,200kgs/h)

Include (Bao gồm):
⦁ 01 set Under + Upper Hopper ( 01 Bộ thùng cấp liệu trên dưới)
⦁ 01 set Feeding Bucket Conveyor 5m , 1HP 1/30 ( 01 Bộ băng tải cấp liệu dài 5m)
⦁ 01 set Bucket Conyor 2.5m 1HP 1/30 ( 01 Bộ băng tải cấp liệu sàn bụi dài 2.5m)
⦁ 03 pcs Cutting machine Head 12 blades ( 1HP 1/20x3) ( 03 đầu cắt chính 12 dao)
⦁ 04 pcs shaking floors (1HP 1450 x4) ( 01 bộ sàn bụi+ 01 bộ sàn 1+ 01 bộ sàn 2+ 01 bộ sàn 3)
⦁ 01 set of 05 lines Roller 1HP 1/5 ( 01 bộ ống lăn 05 đường)
⦁ 05 sets of Centrifuge 0.5HP 1450 ( 05 bộ ly tâm)
⦁ 01 set Dust Shaking Box+ Fan( 2HP) -2800) ( 01 Bộ rê sàn bụi + quạt)
⦁ 01 set Shell Shaking box + fan ( 3HP-2800) ( 01 bộ rê vỏ+ quạt)
⦁ 01 set Kernel Shaking Box + Fan ( 2HP-2800) ( 01 bộ rê nhân + quạt)
⦁ 01 set Collecting Kernel Conveyor 1HP 1/30 ( 01 bộ băng tải gom nhân)
⦁ 01 set of inspection Belt 1HP 1/30 (01 bộ băng tải lựa nhân)
⦁ 04 pcs Blowers 2HP 2800 (04 Quạt thổi)
⦁ 02 pcs Tables (Bàn)
⦁ 01 pcs Electrical Cabinet (01 Tủ điện)
⦁ 01 set System of Blowing Shell to Warehouse (01 bộ hệ thống thổi vỏ vào kho)
⦁ Spare parts.

Giá cũ :
đ
Giá mới :

Sản phẩm cùng mục

air-compressor

AIR COMPRESSOR

Specification:

- Included dressurized tank: 1500 litre

- Air dryer machine

- Filter

- Power: 37.5KW( 50HP)

đ
sample-layout-of-cashew-factory

SAMPLE LAYOUT OF CASHEW FACTORY

SAMPLE LAYOUT OF CASHEW FACTORY

đ
inspection-kernel-conveyor

INSPECTION KERNEL CONVEYOR

Specification:

- Feeding Conveyor 1HP 1/20

- Upper Hopper + Vibrated Trough

- Inspection kernel Conveyor 6m 1HP 1/30

- Capacity: 1,000 – 1,500kgs/h

- Power: 2HP, 3 phase 380V

- Dimension: 8x1x2m (LxWxH)

đ
18

RAW CASHEW GRADER MACHINE

Specification:

GRADER, DIAMETER 1.1M ( LỒNG PHÂN CỠ, ĐƯỜNG KÍNH 1.1M)

- Feeding Bucket Conveyor 1.5HP 1450 ( Băng tải gàu cấp liệu)
- Grader : 5HP 1/60, Ø 18,20,22,24,26 ( Lồng phân cỡ)
- Diameter 1.1m, length 11.5m( Đường kính 1.6m, dài 11.5m)
- Capacity: 1,500kgs- 2,000kgs/h( Năng suất)

GRADER, DIAMETER 1.6M ( LỒNG PHÂN CỠ, ĐƯỜNG KÍNH 1.6M)

- Feeding Elevator Conveyor 1.5HP 1450 ( Bù đài cấp liệu)
- Grader : 5HP 1/60, Ø 18,20,22,24,26 ( Lồng phân cỡ)
- Diameter 1.6m, length 11.5m(Đường kính 1.6m, dài 11.5m)
- Under Hopper (Phểu chứa dưới)
- Capacity: 2,500kgs- 3,000kgs/h( Năng suất)

đ
49

SHELLING MACHINE LINE 3 CUTTERS 12 BLADES

Specification (Thông số kỹ thuật)

⦁ Power supply( Nguồn điện): 3 phases- 380V.
⦁ Rate of the first cut( Tỷ lệ cắt lần đầu): ≥ 95% size AB, ≥ 85% size CD
⦁ Breakage rate of the first cut ( Tỷ lệ bể lần đầu): 2 - 4% size AB, 4-6% size CD
Dimension (Diện tích lắp đặt): 16x4x4m (LxWxH)
Capacity (Công suất):
⦁ 01 set Size A+ ( capacity is 1,200kgs/h)
⦁ 01 set Size A ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size B1 ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size B2 ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size C ( capacity is 1,350kgs/h)
⦁ 01 set size D( capacity is 1,200kgs/h)

Include (Bao gồm):
⦁ 01 set Under + Upper Hopper ( 01 Bộ thùng cấp liệu trên dưới)
⦁ 01 set Feeding Bucket Conveyor 5m , 1HP 1/30 ( 01 Bộ băng tải cấp liệu dài 5m)
⦁ 01 set Bucket Conyor 2.5m 1HP 1/30 ( 01 Bộ băng tải cấp liệu sàn bụi dài 2.5m)
⦁ 03 pcs Cutting machine Head 12 blades ( 1HP 1/20x3) ( 03 đầu cắt chính 12 dao)
⦁ 04 pcs shaking floors (1HP 1450 x4) ( 01 bộ sàn bụi+ 01 bộ sàn 1+ 01 bộ sàn 2+ 01 bộ sàn 3)
⦁ 01 set of 05 lines Roller 1HP 1/5 ( 01 bộ ống lăn 05 đường)
⦁ 05 sets of Centrifuge 0.5HP 1450 ( 05 bộ ly tâm)
⦁ 01 set Dust Shaking Box+ Fan( 2HP) -2800) ( 01 Bộ rê sàn bụi + quạt)
⦁ 01 set Shell Shaking box + fan ( 3HP-2800) ( 01 bộ rê vỏ+ quạt)
⦁ 01 set Kernel Shaking Box + Fan ( 2HP-2800) ( 01 bộ rê nhân + quạt)
⦁ 01 set Collecting Kernel Conveyor 1HP 1/30 ( 01 bộ băng tải gom nhân)
⦁ 01 set of inspection Belt 1HP 1/30 (01 bộ băng tải lựa nhân)
⦁ 04 pcs Blowers 2HP 2800 (04 Quạt thổi)
⦁ 02 pcs Tables (Bàn)
⦁ 01 pcs Electrical Cabinet (01 Tủ điện)
⦁ 01 set System of Blowing Shell to Warehouse (01 bộ hệ thống thổi vỏ vào kho)
⦁ Spare parts.

đ
specification-of-machine-10-cutting-line

MACHINE 10 CUTTING LINE

Specification of machine 10 cutting line:

Power supply: 3 phases- 380V.

Power: 0.75Kw.

Capacity: 200-250kgs/hr.

Installation area: 1.2x1,3x1,5m (LxWxH).

Each player has 10 lines cutting knife, Rate of the first cut: ≥ 95% size AB, ≥ 85% size CD

Breakage rate of the first cut: 3 - 6% size AB, 6- 8% size CD

đ

GIA LOI LONG AN COMPANY, LTD
Address: 1071, No1- Highway, Tan Khanh Ward,
              Tan An City, Long An Province, Vietnam
HandPhone: +848 - 908 651 702 Fax: +848 - 72 3599 732
Email: [email protected]

Web design by DangNhanhOnline.Com