banner en

INSPECTION KERNEL CONVEYOR

Specification:

- Feeding Conveyor 1HP 1/20

- Upper Hopper + Vibrated Trough

- Inspection kernel Conveyor 6m 1HP 1/30

- Capacity: 1,000 – 1,500kgs/h

- Power: 2HP, 3 phase 380V

- Dimension: 8x1x2m (LxWxH)

Giá cũ :
đ
Giá mới :

Sản phẩm cùng mục

21

FILLING TRAY SYSTEM

Specification (Thông số kỹ thuật)

⦁ Power supply( Nguồn điện): 3 phase – 380V
- Capacity (Năng suất): 05 trays/minute
- Power (Nguồn điện): 2HP, 3 phase 380V
⦁ Dimension (Kích thước): 7x2x3m (LxWxH)

Include (Bao gồm):

⦁ Upper Hopper 1 ton( Thùng chứa trên 1 tấn)
⦁ Vibrated Trough ( Máng run)
⦁ Filling Kernel Conveyor 1HP 1/30 ( Băng tải rải nhân)

 

đ
air-compressor

AIR COMPRESSOR

Specification:

- Included dressurized tank: 1500 litre

- Air dryer machine

- Filter

- Power: 37.5KW( 50HP)

đ
specification-of-machine-10-cutting-line

MACHINE 10 CUTTING LINE

Specification of machine 10 cutting line:

Power supply: 3 phases- 380V.

Power: 0.75Kw.

Capacity: 200-250kgs/hr.

Installation area: 1.2x1,3x1,5m (LxWxH).

Each player has 10 lines cutting knife, Rate of the first cut: ≥ 95% size AB, ≥ 85% size CD

Breakage rate of the first cut: 3 - 6% size AB, 6- 8% size CD

đ
32

SHELLING MACHINE LINE 3 CUTTERS 12 BLADES + 01 CUTTER 12 BLADES FOR RECUT


SHELLING MACHINE LINE 3 CUTTERS 12 BLADES+ 01 CUTTER 12 BLADES FOR RECUT

Specification( Thông số kỹ thuật)

⦁ Power supply( Nguồn điện): 3 phases- 380V.
⦁ Rate of the first cut( Tỷ lệ cắt lần đầu): ≥ 95% size AB, ≥ 85% size CD
⦁ Breakage rate of the first cut ( Tỷ lệ bể lần đầu): 2 - 4% size AB, 4-6% size CD
Dimension (Diện tích lắp đặt): 16x4x4m (LxWxH)
Capacity (Công suất):
⦁ 01 set Size A+ ( capacity is 1,200kgs/h)
⦁ 01 set Size A ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size B1 ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size B2 ( capacity is 1,500kgs/h)
⦁ 01 set Size C ( capacity is 1,350kgs/h)
⦁ 01 set size D( capacity is 1,200kgs/h)
Include (Bao gồm):
⦁ 01 set Under + Upper Hopper ( 01 Bộ thùng cấp liệu trên dưới)
⦁ 01 set Feeding Bucket Conveyor 5m , 1HP 1/30 ( 01 Bộ băng tải cấp liệu dài 5m)
⦁ 01 set Bucket Conyor 2.5m 1HP 1/30 ( 01 Bộ băng tải cấp liệu sàn bụi dài 2.5m)
⦁ 03 pcs Cutting machine Head 12 blades ( 1HP 1/20x3) ( 03 đầu cắt chính 12 dao)
⦁ 04 pcs shaking floors (1HP 1450 x4) ( 01 bộ sàn bụi+ 01 bộ sàn 1+ 01 bộ sàn 2+ 01 bộ sàn 3)
⦁ 01 set of 05 lines Roller 1HP 1/5 ( 01 bộ ống lăn 05 đường)
⦁ 05 sets of Centrifuge 0.5HP 1450 ( 05 bộ ly tâm)
⦁ 01 set Dust Shaking Box+ Fan( 2HP) -2800) ( 01 Bộ rê sàn bụi + quạt)
⦁ 01 set Shell Shaking box + fan ( 3HP-2800) ( 01 bộ rê vỏ+ quạt)
⦁ 01 set Kernel Shaking Box + Fan ( 2HP-2800) ( 01 bộ rê nhân + quạt)
⦁ 01 set Collecting Kernel Conveyor 1HP 1/30 ( 01 bộ băng tải gom nhân)
⦁ 01 set of inspection Belt 1HP 1/30 (01 bộ băng tải lựa nhân)
⦁ 04 pcs Blowers 2HP 2800 ( 04 Quạt thổi)
⦁ 02 pcs Tables
⦁ 01 pcs Electrical Cabinet (01 Tủ điện)
⦁ Rucut system: 01 cutter 12 blades, 01 floor 2.5m, 01 shell shaking box, 02 fans ( Hệ thống cắt lại: gồm 01 đầu máy 12 dao+ 01 sàn rung 2.5m+ 01 bộ thổi vỏ + 02 quạt thổi)
⦁ Spare parts

đ
husk-skin-blower

HUSK SKIN BLOWER

Specification:

- Capacity: 500kgs/h

- Power: 2HP, 3 phase 380V

- Dimension: 1x1x1m (LxWxH)

đ
img_20170519_101842

Pressing Oil machine

- Capacity: 1,5 tons/h

- Power: 37KW

- The gear box is inside motor oil

- Demension: 3x2x2m (LxWxH)

- Weigh: 2,500 kgs

đ

GIA LOI LONG AN COMPANY, LTD
Address: 1071, No1- Highway, Tan Khanh Ward,
              Tan An City, Long An Province, Vietnam
HandPhone: +848 - 908 651 702 Fax: +848 - 72 3599 732
Email: [email protected]

Web design by DangNhanhOnline.Com